thí sai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ tạm thời, chưa chính thức: "thí sai" dùng để chỉ một công chức trong thời kỳ phong kiến hoặc thời trước, đang giữ một chức vụ nhưng chưa được chính thức công nhận vào ngạch lương, còn trong thời gian thử thách hoặc chờ bổ nhiệm chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng là một giáo học thí sai ở làng này trước khi được vào biên chế chính thức.
- Chế độ thí sai ngày xưa cho phép thử việc quan lại trước khi bổ nhiệm chính ngạch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm thí sai": giữ chức vụ tạm thời, chưa chính thức.
- Cụ tổ nhà tôi ngày trước từng làm thí sai tại một huyện nhỏ.
- "quan thí sai": viên quan đang trong thời gian thử việc, chờ bổ nhiệm.
- Dưới thời phong kiến, nhiều người phải trải qua giai đoạn làm quan thí sai.
Biến thể và từ gần giống
- Tập sự (danh từ): người đang trong thời gian học việc, thử việc. (Từ hiện đại, gần nghĩa với "thí sai").
- Anh ấy đang là giáo viên tập sự tại trường tiểu học.
- Hậu bổ (danh từ): chức quan chờ bổ nhiệm vào chỗ khuyết. (Từ cổ, cùng thời kỳ và có liên quan đến "thí sai").
- Chính ngạch (danh từ): biên chế chính thức, trái nghĩa với tình trạng "thí sai".
Từ đồng nghĩa
- Quan tập sự: quan lại đang trong thời gian thử việc.
- Công chức tập sự: người làm việc trong bộ máy nhà nước đang thử việc.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Thí sai" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hành chính hoặc sử sách nói về thời kỳ phong kiến, thời thuộc địa ở Việt Nam. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này thường được thay thế bằng các từ như "tập sự", "thử việc".
- Ngữ cảnh lịch sử: Từ này gắn liền với chế độ quan lại và công chức thời xưa, khi một người sau khi thi đỗ có thể được bổ nhiệm làm "thí sai" tại một địa phương trước khi nhận chức chính thức.
- Nói công chức trong thời trước, chưa được vào chính ngạch: Giáo học thí sai.